EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› environment › Reliable source of energy
Reliable source of energy
B2
n.phr
📁 environment
IELTS
Nguồn năng lượng đáng tin cậy
UK
·
US
A dependable and trustworthy energy supply.
Nuclear power is the most reliable source of energy as it can produce energy non-stop for an entire year.
→ Năng lượng hạt nhân là nguồn năng lượng đáng tin cậy nhất vì nó có thể tạo ra năng lượng không ngừng trong cả năm.
Wind power is a reliable source of energy.
→ Năng lượng gió là một nguồn năng lượng đáng tin cậy.
Đồng nghĩa
trustworthy energy
consistent energy source
Collocations
reliable source of renewable energy
reliable source of electricity
🎯
IELTS:
Đề cập đến nguồn năng lượng đáng tin cậy trong IELTS.
Dùng để chỉ nguồn năng lượng đáng tin cậy.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Eco-friendly companies
Các công ty thân thiện với môi trường
Environmental deterioration
Suy thoái môi trường
Exhaust fumes
Khí thải
Non-renewable energy source
Nguồn năng lượng không thể tái tạo
Alternative energy sources
Các nguồn năng lượng thay thế
Save energy
Tiết kiệm năng lượng
To destroy the natural habitats
Phá hủy môi trường sống tự nhiên
Soil erosion
Xói mòn đất
Có trong các bộ
✍️
05. Environment
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...