Kho từ › language › Language curriculum

Language curriculum

B2 n.phr 📁 language IELTS
T Giáo trình c ngôn ngữ g w
UK · US
A structured plan for teaching a language.
he language urriculum includes rammar, vocabulary and riting skills.
→ Giáo trình ngôn ngữ bao gồm ngữ pháp, từ vựng kĩ năng viết.
The language curriculum includes grammar and vocabulary.→ Giáo trình ngôn ngữ bao gồm ngữ pháp và từ vựng.
Đồng nghĩa
language syllabusteaching plan
Collocations
language curriculum developmentcomprehensive language curriculum
🎯 IELTS: Thảo luận về tầm quan trọng của giáo trình trong IELTS.
Giáo trình cần phù hợp với nhu cầu học viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...