Kho từ › language › Official language

Official language

B2 n.phr 📁 language IELTS
Ngôn ngữ F chính thức l
UK · US
A language used officially in a country.
rench is an official anguage in Canada.
→ Tiếng Pháp là ngôn ngữ chính thức tại Canada.
English is the official language of many countries.→ Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức của nhiều quốc gia.
Đồng nghĩa
primary languagenational language
Collocations
official language policyrecognize an official language
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về ngôn ngữ chính thức trong bài nói.
Ngôn ngữ chính thức thường được sử dụng trong chính phủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...