Official language
Nghĩa
Định nghĩa · A language used officially in a country.
“rench is an official anguage in Canada.”Tiếng Pháp là ngôn ngữ chính thức tại Canada.
“English is the official language of many countries.”Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức của nhiều quốc gia.
Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về ngôn ngữ chính thức trong bài nói.
Ghi chú · Ngôn ngữ chính thức thường được sử dụng trong chính phủ.