Từ vựng B2

Chủ đề language · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Official language

B2 IELTS

Nghĩa

Ngôn ngữ F chính thức l n.phr

Định nghĩa · A language used officially in a country.

“rench is an official anguage in Canada.”Tiếng Pháp là ngôn ngữ chính thức tại Canada.

“English is the official language of many countries.”Tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức của nhiều quốc gia.

Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về ngôn ngữ chính thức trong bài nói.

Ghi chú · Ngôn ngữ chính thức thường được sử dụng trong chính phủ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...