Kho từ › language › Language extinction

Language extinction

B2 n.phr 📁 language IELTS
L r Sự tuyệt chủng o ngôn ngữ l c
UK · US
The disappearance of a language over time.
anguage extinction efers to the disappearance f a language when it is n onger spoken by any ommunity.
→ Sự tuyệt chủng ngôn ngữ đề cập đến việc biến mất o của một ngôn ngữ khi nó không còn được sử dụng bởi bất kỳ cộng đồng nà
Language extinction can occur when no speakers remain.→ Sự tuyệt chủng ngôn ngữ có thể xảy ra khi không còn người nói.
Đồng nghĩa
language deathlinguistic extinction
Collocations
prevent language extinctionlanguage extinction crisis
🎯 IELTS: Thảo luận về các biện pháp bảo tồn ngôn ngữ.
Cần bảo tồn ngôn ngữ để tránh tình trạng này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...