Từ vựng B2

Chủ đề education · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Cognition switch

B2 IELTS

Nghĩa

Thay đổi nhận thức n.phr

Định nghĩa · A change in how one perceives or understands something.

“Recent studies suggest that a cognition switch can significantly enhance learning outcomes by altering how students process information.”Các nghiên cứu gần đây cho thấy rằng việc thay đổi nhận thức có thể cải thiện đáng kể kết quả học tập bằng cách thay đổi cách sinh viên tiếp nhận thông tin.

“The workshop helped participants make a cognition switch.”Hội thảo đã giúp người tham gia thay đổi nhận thức.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả sự thay đổi trong quan điểm.

Ghi chú · Quan trọng trong việc học tập và phát triển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...