Kho từ › environment › Hazardous gases

Hazardous gases

B2 n.phr 📁 environment IELTS
Khí độc hại 9
UK · US
Gases that can cause harm to health or the environment.
Exposure to hazardous gases in industrial settings can result in long-term health complications for workers.
→ Sự tiếp xúc với khí độc hại trong các môi trường công nghiệp có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe lâu dài cho công nhân.
Hazardous gases are often found in industrial areas.→ Khí độc hại thường được tìm thấy ở các khu công nghiệp.
Đồng nghĩa
toxic gasesdangerous gases
Collocations
hazardous gas emissionshazardous gas exposure
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về an toàn lao động.
Cần tránh tiếp xúc với khí này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...