EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› environment › Environmentalist
Environmentalist
B2
n.phr
📁 environment
IELTS
Nhà môi trường học
UK /in,vaiәrәn'mentlist/
·
US /in,vaiәrәn'mentlist/
A person who protects the environment.
The environmentalist emphasized the urgent need for sustainable practices to combat climate change and preserve biodiversity.
→ Nhà môi trường học nhấn mạnh sự cần thiết cấp bách về các thực hành bền vững để chống lại biến đổi khí hậu và bảo tồn đa dạng sinh học.
Environmentalists advocate for cleaner air and water.
→ Nhà môi trường học ủng hộ không khí và nước sạch.
Đồng nghĩa
ecologist
conservationist
Collocations
environmentalist groups
environmentalist movements
famous environmentalists
🎯
IELTS:
Nên đề cập đến nhà môi trường học trong các chủ đề về bảo vệ thiên nhiên.
Có thể tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Eco-friendly companies
Các công ty thân thiện với môi trường
Environmental deterioration
Suy thoái môi trường
Reliable source of energy
Nguồn năng lượng đáng tin cậy
Exhaust fumes
Khí thải
Non-renewable energy source
Nguồn năng lượng không thể tái tạo
Alternative energy sources
Các nguồn năng lượng thay thế
Save energy
Tiết kiệm năng lượng
To destroy the natural habitats
Phá hủy môi trường sống tự nhiên
Có trong các bộ
📖
03. Environment
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...