Kho từ › environment › Environmentalist

Environmentalist

B2 n.phr 📁 environment IELTS
Nhà môi trường học
UK /in,vaiәrәn'mentlist/ · US /in,vaiәrәn'mentlist/
A person who protects the environment.
The environmentalist emphasized the urgent need for sustainable practices to combat climate change and preserve biodiversity.
→ Nhà môi trường học nhấn mạnh sự cần thiết cấp bách về các thực hành bền vững để chống lại biến đổi khí hậu và bảo tồn đa dạng sinh học.
Environmentalists advocate for cleaner air and water.→ Nhà môi trường học ủng hộ không khí và nước sạch.
Đồng nghĩa
ecologistconservationist
Collocations
environmentalist groupsenvironmentalist movementsfamous environmentalists
🎯 IELTS: Nên đề cập đến nhà môi trường học trong các chủ đề về bảo vệ thiên nhiên.
Có thể tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...