Kho từ › culture › Indigenous

Indigenous

B2 n.phr 📁 culture IELTS
Bản xứ, địa phương
UK /in'didʤinəs/ · US /in'didʤinəs/
People or things that are native to a particular place.
The preservation of indigenous cultures is crucial for maintaining biodiversity and ecological balance in various regions.
→ Việc bảo tồn các nền văn hóa bản xứ là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học và cân bằng sinh thái ở nhiều khu vực.
Indigenous cultures have rich traditions and histories.→ Các nền văn hóa bản xứ có truyền thống và lịch sử phong phú.
Đồng nghĩa
nativelocal
Collocations
indigenous peoplesindigenous rights
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh sự đa dạng văn hóa trong bài viết.
Thường liên quan đến các nhóm dân tộc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...