| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n |
phá hủy
The destruction of forests contributes significantly to global warming and habitat loss.
Sự phá hủy rừng đóng góp đáng kể vào sự nóng lên toàn cầu và mất môi trường sống.
|
— | |
| n.phr |
tàn phá/ làm mất đi môi trường sống
The oil spill resulted in a devastating habitat for marine life along the coastline.
Vụ rò rỉ dầu đã dẫn đến việc tàn phá môi trường sống cho sinh vật biển dọc theo bờ biển.
|
— | |
| n.phr |
ăn, săn bắt
Certain species of birds prey on insects, helping to control their populations naturally.
Một số loài chim săn bắt côn trùng, giúp kiểm soát quần thể của chúng một cách tự nhiên.
|
— | |
| n |
phương thức
Innovative techniques in agriculture can enhance crop yields while minimizing environmental impact.
Các phương thức đổi mới trong nông nghiệp có thể nâng cao năng suất cây trồng trong khi giảm thiểu tác động môi trường.
|
— | |
|
//sɪɡˈnɪfɪkənt//
|
adj. |
Đáng kể
Significant change.
Thay đổi đáng kể.
|
— |
| n |
kiếm ăn
Wild animals often forage for food in the early morning or late afternoon to avoid predators.
Động vật hoang dã thường kiếm ăn vào buổi sáng sớm hoặc chiều muộn để tránh bị săn bắt.
|
— | |
|
//səˈsteɪnəbəl//
|
adj. |
Bền vững
Sustainable development.
Phát triển bền vững.
|
— |
| n.phr |
Bản xứ, địa phương
The preservation of indigenous cultures is crucial for maintaining biodiversity and ecological balance in various regions.
Việc bảo tồn các nền văn hóa bản xứ là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học và cân bằng sinh thái ở nhiều khu vực.
|
— | |
| v.phr |
thu nhập ổn định
Researchers found that families who hold wealth constant experience less financial stress over time.
Các nhà nghiên cứu phát hiện rằng những gia đình giữ thu nhập ổn định ít gặp căng thẳng tài chính hơn theo thời gian.
|
— | |
| n |
rõ ràng
The clear results of the study indicate a significant correlation between education and income levels.
Các kết quả rõ ràng của nghiên cứu chỉ ra mối tương quan đáng kể giữa giáo dục và mức thu nhập.
|
— | |
| n |
mối liên kết, quan hệ
Understanding the relationship between climate change and biodiversity is crucial for environmental policy.
Hiểu mối liên kết giữa biến đổi khí hậu và đa dạng sinh học là rất quan trọng cho chính sách môi trường.
|
— | |
| n.phr |
phù hợp để nghiên cứu về
The Amazon rainforest serves as an excellent laboratory for testing theories of ecological adaptation.
Rừng Amazon là một môi trường phù hợp để nghiên cứu về các lý thuyết thích nghi sinh thái.
|
— | |
| n |
sự sở hữu
The concept of ownership has evolved significantly in the digital age, impacting various industries.
Khái niệm sự sở hữu đã phát triển đáng kể trong thời đại số, ảnh hưởng đến nhiều ngành công nghiệp.
|
— | |
| adj |
làm sáng tỏ
The documentary unfolded the complex social issues surrounding urban development and housing shortages.
Bộ phim tài liệu đã làm sáng tỏ các vấn đề xã hội phức tạp xung quanh phát triển đô thị và thiếu hụt nhà ở.
|
— | |
| adj |
trừng phạt, khiển trách
The manager chastised the team for not meeting the project deadlines, emphasizing the need for improvement.
Người quản lý đã khiển trách nhóm vì không hoàn thành thời hạn dự án, nhấn mạnh sự cần thiết phải cải thiện.
|
— | |
| n |
sự trừng phạt
The government imposed a fine on companies that violate environmental regulations to ensure compliance.
Chính phủ đã áp đặt sự trừng phạt đối với các công ty vi phạm quy định môi trường để đảm bảo tuân thủ.
|
— | |
| n.phr |
ngăn cản (cái gì)
Policies should aim to prevent economic downturns from affecting vulnerable populations disproportionately.
Các chính sách nên nhằm ngăn cản các suy thoái kinh tế ảnh hưởng không tương xứng đến các nhóm dễ bị tổn thương.
|
— | |
| n.phr |
ngăn chặn việc con người di cư
Strict immigration laws can block people migration, affecting the labor market and cultural diversity.
Các luật nhập cư nghiêm ngặt có thể ngăn chặn việc con người di cư, ảnh hưởng đến thị trường lao động và sự đa dạng văn hóa.
|
— | |
| adj |
phản đối, chống lại
Many communities have resisted the implementation of policies that threaten their cultural heritage and identity.
Nhiều cộng đồng đã phản đối việc thực hiện các chính sách đe dọa di sản văn hóa và bản sắc của họ.
|
— | |
| v.phr |
giảm/ đe dọa tẩm ảnh hưởng, sự kiểm soát
Governments often seek to reduce their influence over media to ensure unbiased reporting and transparency.
Các chính phủ thường tìm cách giảm ảnh hưởng của họ đối với truyền thông để đảm bảo báo cáo không thiên lệch và minh bạch.
|
— | |
| n |
khó
The process of transitioning to renewable energy can be taxing for both industries and consumers alike.
Quá trình chuyển đổi sang năng lượng tái tạo có thể rất khó khăn cho cả ngành công nghiệp và người tiêu dùng.
|
— | |
| n.phr |
người chơi xuất sắc
In competitive environments, accomplished players often demonstrate superior skills and strategic thinking.
Trong các môi trường cạnh tranh, những người chơi xuất sắc thường thể hiện kỹ năng vượt trội và tư duy chiến lược.
|
— | |
| n.phr |
có thể
For many scientists, developing sustainable technologies is not a far reach given current advancements.
Đối với nhiều nhà khoa học, phát triển công nghệ bền vững không phải là điều quá xa vời với những tiến bộ hiện tại.
|
— | |
| n.phr |
khả năng/ sức mạnh phi thường
Individuals with extraordinary ability in mathematics often contribute significantly to advancements in technology.
Những cá nhân có khả năng phi thường trong toán học thường đóng góp đáng kể vào những tiến bộ trong công nghệ.
|
— | |
| v.phr |
rất giỏi về …
Students who are exceptional on standardized tests often receive scholarships to prestigious universities.
Những học sinh rất giỏi về các bài kiểm tra chuẩn thường nhận được học bổng vào các trường đại học danh tiếng.
|
— |
Đang tải...