Kho từ › health › Cure

Cure

B2 n.phr 📁 health IELTS
Cách chữa bệnh
UK /kjuə/ · US /kjuə/
A method or treatment for a disease.
Researchers are tirelessly working to find a cure for diseases that have long plagued humanity, such as cancer and diabetes.
→ Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực không ngừng để tìm ra cách chữa bệnh cho những căn bệnh đã đeo bám nhân loại từ lâu, như ung thư và tiểu đường.
Finding a cure for cancer is a priority.→ Tìm kiếm cách chữa bệnh ung thư là ưu tiên hàng đầu.
Đồng nghĩa
treatmentremedy
Collocations
find a curecure for diseases
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về y tế trong IELTS.
Thường dùng trong y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...