EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › Cure
Cure
B2
n.phr
📁 health
IELTS
Cách chữa bệnh
UK /kjuə/
·
US /kjuə/
A method or treatment for a disease.
Researchers are tirelessly working to find a cure for diseases that have long plagued humanity, such as cancer and diabetes.
→ Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực không ngừng để tìm ra cách chữa bệnh cho những căn bệnh đã đeo bám nhân loại từ lâu, như ung thư và tiểu đường.
Finding a cure for cancer is a priority.
→ Tìm kiếm cách chữa bệnh ung thư là ưu tiên hàng đầu.
Đồng nghĩa
treatment
remedy
Collocations
find a cure
cure for diseases
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về y tế trong IELTS.
Thường dùng trong y tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
📖
05. Health
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...