Kho từ › health › Metabolic rate

Metabolic rate

B2 n.phr 📁 health IELTS
Tỷ lệ trao đổi chất
UK · US
The speed at which your body uses energy.
Factors such as age, gender, and physical activity level can significantly influence an individual's metabolic rate and overall health.
→ Các yếu tố như tuổi tác, giới tính và mức độ hoạt động thể chất có thể ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ trao đổi chất và sức khỏe tổng thể của một cá nhân.
A higher metabolic rate helps with weight loss.→ Tỷ lệ trao đổi chất cao hơn giúp giảm cân.
Đồng nghĩa
energy expenditurecaloric burn
Collocations
metabolic rate increasesmetabolic rate decreases
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về sức khỏe trong IELTS.
Liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...