EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › Burn off energy
Burn off energy
B2
n.phr
📁 health
IELTS
Đốt cháy năng lượng
UK
·
US
To use energy through physical activity.
Engaging in regular physical activity is crucial for children to burn off energy and maintain a healthy lifestyle.
→ Tham gia vào hoạt động thể chất thường xuyên là rất quan trọng để trẻ em đốt cháy năng lượng và duy trì lối sống lành mạnh.
You can burn off energy by exercising.
→ Bạn có thể đốt cháy năng lượng bằng cách tập thể dục.
Đồng nghĩa
expend energy
use energy
Collocations
burn off energy through exercise
burn off excess energy
🎯
IELTS:
Sử dụng để nói về hoạt động thể chất trong IELTS.
Thường dùng khi nói về thể dục.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
📖
05. Health
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...