Kho từ › health › Burn off energy

Burn off energy

B2 n.phr 📁 health IELTS
Đốt cháy năng lượng
UK · US
To use energy through physical activity.
Engaging in regular physical activity is crucial for children to burn off energy and maintain a healthy lifestyle.
→ Tham gia vào hoạt động thể chất thường xuyên là rất quan trọng để trẻ em đốt cháy năng lượng và duy trì lối sống lành mạnh.
You can burn off energy by exercising.→ Bạn có thể đốt cháy năng lượng bằng cách tập thể dục.
Đồng nghĩa
expend energyuse energy
Collocations
burn off energy through exerciseburn off excess energy
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về hoạt động thể chất trong IELTS.
Thường dùng khi nói về thể dục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...