Kho từ › health › On the threshold of something

On the threshold of something

B2 n.phr 📁 health IELTS
Trên ngưỡng cửa mới
UK · US
A point where something begins or changes.
The world is on the threshold of significant technological advancements that could reshape industries and daily life.
→ Thế giới đang trên ngưỡng cửa của những tiến bộ công nghệ đáng kể có thể định hình lại các ngành công nghiệp và cuộc sống hàng ngày.
She is on the threshold of a new career.→ Cô ấy đang ở trên ngưỡng cửa của một sự nghiệp mới.
Đồng nghĩa
brinkverge
Collocations
on the threshold of changeon the threshold of success
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự chuyển tiếp trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự khởi đầu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...