Kho từ › health › Medical conditions

Medical conditions

B2 n.phr 📁 health IELTS
Tình trạng sức khỏe
UK · US
Health issues or illnesses affecting a person.
Understanding various medical conditions is crucial for developing effective treatment plans and improving patient outcomes in healthcare settings.
→ Hiểu biết về các tình trạng sức khỏe khác nhau là rất quan trọng để phát triển các kế hoạch điều trị hiệu quả và cải thiện kết quả cho bệnh nhân trong các cơ sở y tế.
He has several medical conditions that require treatment.→ Anh ấy có nhiều tình trạng sức khỏe cần điều trị.
Đồng nghĩa
health issuesailments
Collocations
chronic medical conditionspre-existing medical conditions
🎯 IELTS: Nên nêu rõ tình trạng sức khỏe trong bài viết.
Thường liên quan đến sức khỏe cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...