Kho từ › health › Subtle change

Subtle change

B2 n.phr 📁 health IELTS
Sự thay đổi nhỏ
UK · US
A small or slight change that is hard to notice.
Researchers observed a subtle change in the behavior of participants after implementing the new educational program over a six-month period.
→ Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy một sự thay đổi nhỏ trong hành vi của những người tham gia sau khi thực hiện chương trình giáo dục mới trong vòng sáu tháng.
There was a subtle change in her tone.→ Có một sự thay đổi nhỏ trong giọng nói của cô ấy.
Đồng nghĩa
slight changeminor adjustment
Collocations
subtle change in behaviorsubtle change in appearance
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự thay đổi trong bài nói.
Dùng để chỉ sự thay đổi tinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...