Kho từ › health › Behaviour modification

Behaviour modification

B2 n.phr 📁 health IELTS
Sửa đổi hành vi
UK · US
Changing someone's behavior through various methods.
Behaviour modification techniques have been shown to be effective in helping individuals overcome addictive habits and improve their overall well-being.
→ Các kỹ thuật sửa đổi hành vi đã được chứng minh là hiệu quả trong việc giúp cá nhân vượt qua thói quen nghiện ngập và cải thiện sức khỏe tổng thể.
Behavior modification can help children learn better.→ Sửa đổi hành vi có thể giúp trẻ học tốt hơn.
Đồng nghĩa
behavioral changebehavioral adjustment
Collocations
behavior modification techniquesbehavior modification programs
🎯 IELTS: Nêu ví dụ cụ thể về sửa đổi hành vi trong IELTS.
Liên quan đến tâm lý học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...