EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › Severe side effects
Severe side effects
B2
n.phr
📁 health
IELTS
Tác dụng phụ nghiêm trọng
UK
·
US
Very serious and harmful effects from medication.
Patients must be informed about the potential severe side effects of the medication before commencing treatment to ensure their safety.
→ Bệnh nhân phải được thông báo về các tác dụng phụ nghiêm trọng tiềm ẩn của thuốc trước khi bắt đầu điều trị để đảm bảo an toàn cho họ.
The drug caused severe side effects in some patients.
→ Thuốc gây ra tác dụng phụ nghiêm trọng ở một số bệnh nhân.
Đồng nghĩa
serious side effects
adverse effects
Collocations
severe side effects of medication
severe side effects from treatment
🎯
IELTS:
Nên đề cập đến tác dụng phụ trong bài viết về y tế.
Cần thận trọng khi dùng thuốc.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
📖
05. Health
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...