Kho từ › health › Turn off the appetite A genetic defect

Turn off the appetite A genetic defect

B2 n.phr 📁 health IELTS
Làm ngừng cơn thèm ăn Một khiếm khuyết di truyền (một sự thiếu hụt gen)
UK · US
Stopping the feeling of hunger due to a genetic issue.
Certain genetic defects can turn off the appetite, leading to significant challenges in maintaining a healthy weight for affected individuals.
→ Một số khiếm khuyết di truyền có thể làm ngừng cơn thèm ăn, dẫn đến những thách thức đáng kể trong việc duy trì cân nặng khỏe mạnh cho những người bị ảnh hưởng.
A genetic defect can turn off the appetite.→ Một khiếm khuyết di truyền có thể làm ngừng cơn thèm ăn.
Đồng nghĩa
genetic flawhereditary defect
Collocations
genetic defect affecting appetitegenetic defect causing obesity
🎯 IELTS: Nêu rõ ảnh hưởng của di truyền trong bài viết.
Liên quan đến di truyền học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...