Kho từ › health › Personalized nutrition

Personalized nutrition

B2 n.phr 📁 health IELTS
Dinh dưỡng cá nhân hoá
UK · US
Nutrition tailored to individual needs and preferences.
Personalized nutrition approaches are gaining traction as they consider individual genetic profiles to optimize dietary recommendations.
→ Các phương pháp dinh dưỡng cá nhân hoá đang ngày càng được ưa chuộng vì chúng xem xét các hồ sơ di truyền cá nhân để tối ưu hóa các khuyến nghị về chế độ ăn uống.
Personalized nutrition helps people eat healthier.→ Dinh dưỡng cá nhân hoá giúp mọi người ăn uống lành mạnh hơn.
Đồng nghĩa
customized nutritiontailored nutrition
Collocations
personalized nutrition planspersonalized nutrition advice
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ về dinh dưỡng cá nhân hoá.
Liên quan đến sức khỏe và dinh dưỡng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...