EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › Hobble economic growth
Hobble economic growth
B2
n.phr
📁 health
IELTS
Cản trở tăng trưởng kinh tế
UK
·
US
To hinder or obstruct economic progress.
Various factors, including political instability and poor infrastructure, can hobble economic growth in developing nations significantly.
→ Nhiều yếu tố, bao gồm bất ổn chính trị và cơ sở hạ tầng kém, có thể cản trở tăng trưởng kinh tế ở các quốc gia đang phát triển một cách đáng kể.
High taxes can hobble economic growth.
→ Thuế cao có thể cản trở tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩa
impede
hinder
Collocations
hobble economic development
hobble economic progress
🎯
IELTS:
Sử dụng trong bối cảnh kinh tế để nhấn mạnh vấn đề.
Thường dùng trong kinh tế học.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
📖
05. Health
C1 · Admin
📖
15. Economy
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...