Kho từ › health › Hobble economic growth

Hobble economic growth

B2 n.phr 📁 health IELTS
Cản trở tăng trưởng kinh tế
UK · US
To hinder or obstruct economic progress.
Various factors, including political instability and poor infrastructure, can hobble economic growth in developing nations significantly.
→ Nhiều yếu tố, bao gồm bất ổn chính trị và cơ sở hạ tầng kém, có thể cản trở tăng trưởng kinh tế ở các quốc gia đang phát triển một cách đáng kể.
High taxes can hobble economic growth.→ Thuế cao có thể cản trở tăng trưởng kinh tế.
Đồng nghĩa
impedehinder
Collocations
hobble economic developmenthobble economic progress
🎯 IELTS: Sử dụng trong bối cảnh kinh tế để nhấn mạnh vấn đề.
Thường dùng trong kinh tế học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...