Kho từ › health › Convert into

Convert into

B2 n.phr 📁 health IELTS
Chuyển đổi thành
UK · US
To change something into a different form or use.
Researchers are exploring innovative ways to convert waste materials into valuable resources for sustainable development.
→ Các nhà nghiên cứu đang khám phá những cách sáng tạo để chuyển đổi vật liệu thải thành tài nguyên quý giá cho phát triển bền vững.
They convert waste into energy.→ Họ chuyển đổi rác thải thành năng lượng.
Đồng nghĩa
transformchange
Collocations
convert into energyconvert into a different format
🎯 IELTS: Nên sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ.
Dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...