Kho từ › health › A panoply of metabolic disorders

A panoply of metabolic disorders

B2 n.phr 📁 health IELTS
Các bệnh rối loạn chuyển hoá
UK · US
A wide variety of disorders affecting metabolism.
The study identified a panoply of metabolic disorders that are increasingly prevalent in modern urban populations.
→ Nghiên cứu đã xác định một loạt các bệnh rối loạn chuyển hoá ngày càng phổ biến trong các quần thể đô thị hiện đại.
There is a panoply of metabolic disorders to consider.→ Có nhiều bệnh rối loạn chuyển hoá cần xem xét.
Đồng nghĩa
varietyrange
Collocations
panoply of optionspanoply of symptoms
🎯 IELTS: Nên sử dụng để mô tả sự đa dạng trong bài viết.
Dùng để chỉ sự đa dạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...