EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › Health records
Health records
B2
n.phr
📁 health
IELTS
Hồ sơ sức khoẻ
UK
·
US
Documents that record a person's health history.
Maintaining accurate health records is crucial for ensuring continuity of care and improving patient outcomes.
→ Việc duy trì hồ sơ sức khoẻ chính xác là rất quan trọng để đảm bảo sự liên tục trong chăm sóc và cải thiện kết quả cho bệnh nhân.
Health records are important for medical treatment.
→ Hồ sơ sức khoẻ rất quan trọng cho việc điều trị y tế.
Đồng nghĩa
medical records
health history
Collocations
maintain health records
access health records
🎯
IELTS:
Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của hồ sơ sức khỏe.
Cần bảo mật thông tin sức khỏe.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
📖
05. Health
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...