Kho từ › health › Respiratory conditions

Respiratory conditions

B2 n.phr 📁 health IELTS
Vấn đề hô hấp
UK · US
Health issues related to breathing and lungs.
Many urban areas experience increased rates of respiratory conditions due to elevated levels of air pollution and environmental toxins.
→ Nhiều khu vực đô thị trải qua tỷ lệ cao hơn về các vấn đề hô hấp do mức độ ô nhiễm không khí và độc tố môi trường tăng cao.
Respiratory conditions can affect daily activities.→ Vấn đề hô hấp có thể ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày.
Đồng nghĩa
breathing issueslung conditions
Collocations
chronic respiratory conditionsrespiratory conditions management
🎯 IELTS: Nên mô tả ảnh hưởng trong bài viết.
Thường gặp trong bệnh lý hô hấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...