EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › Nutritional and calorific content
Nutritional and calorific content
B2
n.phr
📁 health
IELTS
Hàm lượng dinh dưỡng và nhiệt lượng
UK
·
US
The amount of nutrients and calories in food.
Understanding the nutritional and calorific content of foods is essential for making informed dietary choices and promoting health.
→ Hiểu biết về hàm lượng dinh dưỡng và nhiệt lượng của thực phẩm là rất cần thiết để đưa ra lựa chọn chế độ ăn uống thông minh và thúc đẩy sức khỏe.
The nutritional and calorific content of this meal is very high.
→ Hàm lượng dinh dưỡng và nhiệt lượng của bữa ăn này rất cao.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
nutritional value
caloric value
Collocations
high nutritional content
calorific value
nutritional information
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này khi bàn về chế độ ăn uống.
Cần chú ý đến hàm lượng dinh dưỡng khi ăn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
📖
05. Health
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...