Kho từ › health › Nutritional and calorific content

Nutritional and calorific content

B2 n.phr 📁 health IELTS
Hàm lượng dinh dưỡng và nhiệt lượng
UK · US
The amount of nutrients and calories in food.
Understanding the nutritional and calorific content of foods is essential for making informed dietary choices and promoting health.
→ Hiểu biết về hàm lượng dinh dưỡng và nhiệt lượng của thực phẩm là rất cần thiết để đưa ra lựa chọn chế độ ăn uống thông minh và thúc đẩy sức khỏe.
The nutritional and calorific content of this meal is very high.→ Hàm lượng dinh dưỡng và nhiệt lượng của bữa ăn này rất cao.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
nutritional valuecaloric value
Collocations
high nutritional contentcalorific valuenutritional information
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi bàn về chế độ ăn uống.
Cần chú ý đến hàm lượng dinh dưỡng khi ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...