Kho từ › health › Outbreaks of infectious diseases Nip in the bud

Outbreaks of infectious diseases Nip in the bud

B2 n.phr 📁 health IELTS
Việc bùng phát các bệnh truyền nhiễm Ngăn chặn từ khi mới chớm, ngăn chặn từ trong trứng nước
UK · US
Stopping the spread of diseases early.
Public health officials emphasize the importance of vaccination to nip outbreaks of infectious diseases in the bud before they escalate.
→ Các quan chức y tế công cộng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tiêm phòng để ngăn chặn việc bùng phát các bệnh truyền nhiễm từ khi mới chớm trước khi chúng leo thang.
We must nip outbreaks of infectious diseases in the bud.→ Chúng ta phải ngăn chặn việc bùng phát các bệnh truyền nhiễm từ sớm.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
preventhalt
Collocations
nip in the budearly interventionprevent outbreaks
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về sức khỏe cộng đồng.
Ngăn chặn bệnh sớm rất quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...