EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › Spur an outburst
Spur an outburst
B2
n.phr
📁 health
IELTS
Thúc đẩy một sự bùng phát
UK
·
US
Encourage a sudden increase or release.
Economic instability can spur an outburst of social unrest, prompting governments to reconsider their policies and strategies.
→ Sự bất ổn kinh tế có thể thúc đẩy một sự bùng phát bất ổn xã hội, khiến các chính phủ phải xem xét lại các chính sách và chiến lược của họ.
The new policy may spur an outburst of creativity.
→ Chính sách mới có thể thúc đẩy một sự bùng phát sáng tạo.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
stimulate
trigger
Collocations
spur an outburst
spur growth
spur innovation
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về sự phát triển hoặc sáng tạo.
Thúc đẩy sự bùng phát có thể mang lại lợi ích.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
📖
05. Health
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...