Kho từ › health › Spur an outburst

Spur an outburst

B2 n.phr 📁 health IELTS
Thúc đẩy một sự bùng phát
UK · US
Encourage a sudden increase or release.
Economic instability can spur an outburst of social unrest, prompting governments to reconsider their policies and strategies.
→ Sự bất ổn kinh tế có thể thúc đẩy một sự bùng phát bất ổn xã hội, khiến các chính phủ phải xem xét lại các chính sách và chiến lược của họ.
The new policy may spur an outburst of creativity.→ Chính sách mới có thể thúc đẩy một sự bùng phát sáng tạo.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
stimulatetrigger
Collocations
spur an outburstspur growthspur innovation
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự phát triển hoặc sáng tạo.
Thúc đẩy sự bùng phát có thể mang lại lợi ích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...