Kho từ › health › Mass adoption

Mass adoption

B2 n.phr 📁 health IELTS
Việc áp dụng, sử dụng hàng loạt
UK · US
Widespread use or acceptance of something.
The mass adoption of renewable energy technologies is crucial for achieving global sustainability and reducing carbon emissions.
→ Việc áp dụng, sử dụng hàng loạt các công nghệ năng lượng tái tạo là rất quan trọng để đạt được sự bền vững toàn cầu và giảm phát thải carbon.
Mass adoption of technology can change society.→ Việc áp dụng công nghệ hàng loạt có thể thay đổi xã hội.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
widespread uselarge-scale acceptance
Collocations
mass adoption of technologymass adoption of practicesmass adoption of ideas
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi thảo luận về công nghệ mới.
Áp dụng hàng loạt thường dẫn đến thay đổi lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...