EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › Mass adoption
Mass adoption
B2
n.phr
📁 health
IELTS
Việc áp dụng, sử dụng hàng loạt
UK
·
US
Widespread use or acceptance of something.
The mass adoption of renewable energy technologies is crucial for achieving global sustainability and reducing carbon emissions.
→ Việc áp dụng, sử dụng hàng loạt các công nghệ năng lượng tái tạo là rất quan trọng để đạt được sự bền vững toàn cầu và giảm phát thải carbon.
Mass adoption of technology can change society.
→ Việc áp dụng công nghệ hàng loạt có thể thay đổi xã hội.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
widespread use
large-scale acceptance
Collocations
mass adoption of technology
mass adoption of practices
mass adoption of ideas
🎯
IELTS:
Dùng cụm này khi thảo luận về công nghệ mới.
Áp dụng hàng loạt thường dẫn đến thay đổi lớn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
📖
05. Health
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...