EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › Health suffers
Health suffers
B2
n.phr
📁 health
IELTS
Những ảnh hưởng tới sức khỏe
UK
·
US
Negative effects on health.
When individuals neglect their mental well-being, their overall health suffers, leading to a decline in productivity and quality of life.
→ Khi cá nhân bỏ bê sức khỏe tinh thần của mình, sức khỏe tổng thể sẽ bị ảnh hưởng, dẫn đến sự suy giảm năng suất và chất lượng cuộc sống.
Poor diet and stress can lead to health suffers.
→ Chế độ ăn uống kém và căng thẳng có thể dẫn đến những ảnh hưởng tới sức khỏe.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
health issues
health problems
Collocations
health suffers due to
health suffers from
impact on health
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về sức khỏe cá nhân.
Chú ý đến sức khỏe trong cuộc sống hàng ngày.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
📖
05. Health
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...