Kho từ › health › Health suffers

Health suffers

B2 n.phr 📁 health IELTS
Những ảnh hưởng tới sức khỏe
UK · US
Negative effects on health.
When individuals neglect their mental well-being, their overall health suffers, leading to a decline in productivity and quality of life.
→ Khi cá nhân bỏ bê sức khỏe tinh thần của mình, sức khỏe tổng thể sẽ bị ảnh hưởng, dẫn đến sự suy giảm năng suất và chất lượng cuộc sống.
Poor diet and stress can lead to health suffers.→ Chế độ ăn uống kém và căng thẳng có thể dẫn đến những ảnh hưởng tới sức khỏe.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
health issueshealth problems
Collocations
health suffers due tohealth suffers fromimpact on health
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sức khỏe cá nhân.
Chú ý đến sức khỏe trong cuộc sống hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...