EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › Has deleterious effects on
Has deleterious effects on
B2
n.phr
📁 health
IELTS
Có tác động xấu lên
UK
·
US
Causing harm or damage.
Research indicates that excessive screen time has deleterious effects on children's cognitive development and social skills.
→ Nghiên cứu chỉ ra rằng thời gian sử dụng màn hình quá mức có tác động xấu lên sự phát triển nhận thức và kỹ năng xã hội của trẻ em.
Smoking has deleterious effects on health.
→ Hút thuốc có tác động xấu lên sức khỏe.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
harmful
detrimental
Collocations
deleterious effects
deleterious substances
deleterious impact
🎯
IELTS:
Dùng khi thảo luận về thói quen xấu.
Cần tránh các hành vi có tác động xấu.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
📖
05. Health
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...