Kho từ › health › Has deleterious effects on

Has deleterious effects on

B2 n.phr 📁 health IELTS
Có tác động xấu lên
UK · US
Causing harm or damage.
Research indicates that excessive screen time has deleterious effects on children's cognitive development and social skills.
→ Nghiên cứu chỉ ra rằng thời gian sử dụng màn hình quá mức có tác động xấu lên sự phát triển nhận thức và kỹ năng xã hội của trẻ em.
Smoking has deleterious effects on health.→ Hút thuốc có tác động xấu lên sức khỏe.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
harmfuldetrimental
Collocations
deleterious effectsdeleterious substancesdeleterious impact
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về thói quen xấu.
Cần tránh các hành vi có tác động xấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...