EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › Muscle aches
Muscle aches
B2
n.phr
📁 health
IELTS
Các cơn đau cơ
UK
·
US
Pain or discomfort in muscles.
After a long day of physical labor, many workers report experiencing muscle aches that can hinder their productivity.
→ Sau một ngày dài làm việc nặng nhọc, nhiều công nhân báo cáo gặp phải các cơn đau cơ có thể cản trở năng suất của họ.
After the workout, I experienced muscle aches.
→ Sau buổi tập, tôi cảm thấy các cơn đau cơ.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
muscle pain
soreness
Collocations
muscle aches after exercise
chronic muscle aches
relieve muscle aches
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về thể dục thể thao.
Đau cơ thường xảy ra sau khi tập luyện.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
📖
05. Health
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...