Kho từ › health › Muscle aches

Muscle aches

B2 n.phr 📁 health IELTS
Các cơn đau cơ
UK · US
Pain or discomfort in muscles.
After a long day of physical labor, many workers report experiencing muscle aches that can hinder their productivity.
→ Sau một ngày dài làm việc nặng nhọc, nhiều công nhân báo cáo gặp phải các cơn đau cơ có thể cản trở năng suất của họ.
After the workout, I experienced muscle aches.→ Sau buổi tập, tôi cảm thấy các cơn đau cơ.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
muscle painsoreness
Collocations
muscle aches after exercisechronic muscle achesrelieve muscle aches
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thể dục thể thao.
Đau cơ thường xảy ra sau khi tập luyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...