EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › Follow an intense workout
Follow an intense workout
B2
n.phr
📁 health
IELTS
Theo đuổi chế độ tập luyện cường độ cao
UK
·
US
Following a very intense exercise routine.
It is essential to allow adequate recovery time to prevent injury and muscle fatigue when you follow an intense workout routine.
→ Việc cho phép thời gian phục hồi đầy đủ là rất cần thiết để ngăn ngừa chấn thương và mệt mỏi cơ bắp khi bạn theo đuổi chế độ tập luyện cường độ cao.
Many people follow an intense workout to stay fit.
→ Nhiều người theo đuổi chế độ tập luyện cường độ cao để giữ dáng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
rigorous training
strenuous exercise
Collocations
follow an intense workout
intense workout routine
intense training sessions
🎯
IELTS:
Dùng khi thảo luận về thể hình.
Chế độ tập luyện cường độ cao cần kiên trì.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
📖
05. Health
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...