Từ vựng B2

Chủ đề health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Naturally-preserved dairy product

B2 IELTS

Nghĩa

Sản phẩm sữa được bảo quản tự nhiên n.phr

Định nghĩa · Dairy products preserved without chemicals.

“The rise in demand for naturally-preserved dairy products reflects a growing consumer preference for healthier food options.”Sự gia tăng nhu cầu về sản phẩm sữa được bảo quản tự nhiên phản ánh một xu hướng tiêu dùng ngày càng tăng đối với các lựa chọn thực phẩm lành mạnh hơn.

“Naturally-preserved dairy products are healthier options.”Sản phẩm sữa được bảo quản tự nhiên là lựa chọn tốt cho sức khỏe.

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về thực phẩm.

Ghi chú · Sản phẩm tự nhiên thường tốt hơn cho sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...