EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› health › Unhygienic or disease-ridden
Unhygienic or disease-ridden
B2
n.phr
📁 health
IELTS
Mất vệ sinh hoặc bệnh tật
UK
·
US
Unsanitary or full of diseases.
Living in unhygienic or disease-ridden environments can significantly impact public health and increase healthcare costs.
→ Sống trong môi trường mất vệ sinh hoặc bệnh tật có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng và làm tăng chi phí chăm sóc sức khỏe.
Unhygienic or disease-ridden conditions can harm health.
→ Điều kiện mất vệ sinh hoặc bệnh tật có thể gây hại cho sức khỏe.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
unsanitary
contaminated
Collocations
unhygienic conditions
disease-ridden areas
unhygienic practices
🎯
IELTS:
Dùng khi nói về sức khỏe cộng đồng.
Cần giữ gìn vệ sinh để tránh bệnh tật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
A healthy and balanced diet
Một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh
Dairy products
Sản phẩm từ sữa
In an effort to
Trong một nỗ lực để
Stay healthy/ Keep fit/
Giữ sức khỏe / Giữ gìn sự cân đối
Maintain fitness
Duy trì vóc dáng
Fitness centre
Trung tâm thể dục
Sports/ Entertainment Facilities
Thiết bị giải trí/ thể thao
Build up Resistance
Tăng cường sức đề kháng
Có trong các bộ
📖
05. Health
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...