Kho từ › health › Unhygienic or disease-ridden

Unhygienic or disease-ridden

B2 n.phr 📁 health IELTS
Mất vệ sinh hoặc bệnh tật
UK · US
Unsanitary or full of diseases.
Living in unhygienic or disease-ridden environments can significantly impact public health and increase healthcare costs.
→ Sống trong môi trường mất vệ sinh hoặc bệnh tật có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng và làm tăng chi phí chăm sóc sức khỏe.
Unhygienic or disease-ridden conditions can harm health.→ Điều kiện mất vệ sinh hoặc bệnh tật có thể gây hại cho sức khỏe.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
unsanitarycontaminated
Collocations
unhygienic conditionsdisease-ridden areasunhygienic practices
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sức khỏe cộng đồng.
Cần giữ gìn vệ sinh để tránh bệnh tật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...