Kho từ › health › Nervous system

Nervous system

B2 n.phr 📁 health IELTS
Hệ thần kinh
UK · US
The network of nerves in the body.
The nervous system plays a crucial role in coordinating bodily functions and responding to external stimuli effectively.
→ Hệ thần kinh đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối các chức năng cơ thể và phản ứng hiệu quả với các kích thích bên ngoài.
The nervous system controls all body functions.→ Hệ thần kinh điều khiển tất cả các chức năng của cơ thể.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
nerve systemneurological system
Collocations
nervous system disorderscentral nervous systemperipheral nervous system
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về sức khỏe.
Hệ thần kinh rất quan trọng cho cơ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...