heart
/hɑːrt/ A1 phổ biến #225
Nghĩa
Tim
n.
Định nghĩa · The organ that pumps blood in your body.
“My heart beats fast.”Tim tôi đập nhanh.
“She spoke from the heart.”Cô ấy nói từ trái tim.
Cụm hay dùng
heart beatsheart of the cityfrom the heart
Mẹo IELTS · Sử dụng 'heart' để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Vừa chỉ cơ quan vừa chỉ cảm xúc.