Kho từ › body › heart

heart

A1 n. 📁 body
Tim
UK /hɑːrt/ · US /hɑːrt/
The organ that pumps blood in your body.
My heart beats fast.
→ Tim tôi đập nhanh.
She spoke from the heart.→ Cô ấy nói từ trái tim.
Đồng nghĩa
corecenter
Collocations
heart beatsheart of the cityfrom the heart
Họ từ
hearty (adj)heartless (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'heart' để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Vừa chỉ cơ quan vừa chỉ cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...