EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› work › Strike
Strike
B2
n.phr
📁 work
IELTS
Bùng phát, hoành hành
UK /straik/
·
US /straik/
A sudden occurrence of something, often negative.
The region experienced a strike of unprecedented intensity, disrupting daily life and economic activities.
→ Khu vực này đã trải qua một cuộc bùng phát với cường độ chưa từng có, làm gián đoạn cuộc sống hàng ngày và các hoạt động kinh tế.
The strike of the virus caused widespread panic.
→ Sự bùng phát của virus đã gây ra sự hoảng loạn rộng rãi.
Đồng nghĩa
outbreak
eruption
Collocations
strike of lightning
strike of illness
🎯
IELTS:
Dùng từ này để mô tả sự kiện bất ngờ trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự bùng phát bất ngờ.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Soar A prolonged period of high unemployment
Tăng nhanh chóng Thời kỳ tỉ lệ thất nghiệp cao kéo dài
Labour-market bounceback
Sự phục hồi thị trường lao động
Provoke
/provoke/
Thúc giục, khiêu khích
A jobless future
Một tương lai thất nghiệp
Ambitious public intellectuals
Những nhà trí thức tham vọng
Seek a decent job
Tìm một công việc lương cao
An artificial-intelligence and machine-
Cách mạng máy móc học tập và trí tuệ
learning revolution
nhân tạo
Có trong các bộ
📖
08. Work
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...