Kho từ › work › Strike

Strike

B2 n.phr 📁 work IELTS
Bùng phát, hoành hành
UK /straik/ · US /straik/
A sudden occurrence of something, often negative.
The region experienced a strike of unprecedented intensity, disrupting daily life and economic activities.
→ Khu vực này đã trải qua một cuộc bùng phát với cường độ chưa từng có, làm gián đoạn cuộc sống hàng ngày và các hoạt động kinh tế.
The strike of the virus caused widespread panic.→ Sự bùng phát của virus đã gây ra sự hoảng loạn rộng rãi.
Đồng nghĩa
outbreakeruption
Collocations
strike of lightningstrike of illness
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả sự kiện bất ngờ trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự bùng phát bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...