Kho từ › work › Provoke

Provoke

B2 n.phr 📁 work IELTS
Thúc giục, khiêu khích
UK /provoke/ · US /provoke/
To cause someone to feel or act in a certain way.
The researchers aimed to provoke critical discussions regarding the ethical implications of genetic engineering in modern society.
→ Các nhà nghiên cứu nhằm mục đích thúc giục các cuộc thảo luận quan trọng về các hệ quả đạo đức của kỹ thuật di truyền trong xã hội hiện đại.
The news can provoke strong reactions from the public.→ Tin tức có thể thúc giục những phản ứng mạnh mẽ từ công chúng.
Đồng nghĩa
stimulateincite
Collocations
provoke a responseprovoke anger
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện tác động trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh kích thích cảm xúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...