EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› work › Labour-market bounceback
Labour-market bounceback
B2
n.phr
📁 work
IELTS
Sự phục hồi thị trường lao động
UK
·
US
The recovery of jobs in the labor market.
The recent labour-market bounceback has provided new opportunities for job seekers across various sectors.
→ Sự phục hồi thị trường lao động gần đây đã tạo ra những cơ hội mới cho những người tìm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
The labor-market bounceback was quicker than expected.
→ Sự phục hồi thị trường lao động nhanh hơn mong đợi.
Đồng nghĩa
job recovery
employment rebound
Collocations
bounceback in employment
bounceback in economy
🎯
IELTS:
Dùng từ này để mô tả sự phục hồi trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự phục hồi kinh tế.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Strike
/straik/
Bùng phát, hoành hành
Soar A prolonged period of high unemployment
Tăng nhanh chóng Thời kỳ tỉ lệ thất nghiệp cao kéo dài
Provoke
/provoke/
Thúc giục, khiêu khích
A jobless future
Một tương lai thất nghiệp
Ambitious public intellectuals
Những nhà trí thức tham vọng
Seek a decent job
Tìm một công việc lương cao
An artificial-intelligence and machine-
Cách mạng máy móc học tập và trí tuệ
learning revolution
nhân tạo
Có trong các bộ
📖
08. Work
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...