Kho từ › work › Labour-market bounceback

Labour-market bounceback

B2 n.phr 📁 work IELTS
Sự phục hồi thị trường lao động
UK · US
The recovery of jobs in the labor market.
The recent labour-market bounceback has provided new opportunities for job seekers across various sectors.
→ Sự phục hồi thị trường lao động gần đây đã tạo ra những cơ hội mới cho những người tìm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
The labor-market bounceback was quicker than expected.→ Sự phục hồi thị trường lao động nhanh hơn mong đợi.
Đồng nghĩa
job recoveryemployment rebound
Collocations
bounceback in employmentbounceback in economy
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả sự phục hồi trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự phục hồi kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...