Kho từ › work › A jobless future

A jobless future ID 958752

B2 n.phr 📁 work IELTS
Một tương lai thất nghiệp
Experts predict that advancements in automation may lead to a jobless future, raising concerns about economic stability.
→ Các chuyên gia dự đoán rằng sự tiến bộ trong tự động hóa có thể dẫn đến một tương lai thất nghiệp, gây lo ngại về sự ổn định kinh tế.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...