Kho từ › work › A jobless future

A jobless future

B2 n.phr 📁 work IELTS
Một tương lai thất nghiệp
UK · US
A future where many people do not have jobs.
Experts predict that advancements in automation may lead to a jobless future, raising concerns about economic stability.
→ Các chuyên gia dự đoán rằng sự tiến bộ trong tự động hóa có thể dẫn đến một tương lai thất nghiệp, gây lo ngại về sự ổn định kinh tế.
Experts warn of a jobless future due to automation.→ Các chuyên gia cảnh báo về một tương lai thất nghiệp do tự động hóa.
Đồng nghĩa
unemployment futurejobless society
Collocations
jobless future predictionsjobless future scenarios
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi thảo luận về tương lai trong IELTS.
Thường dùng để cảnh báo về tình trạng thất nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...