public
/ˈpʌb.lɪk/ A1
Nghĩa
công cộng
tính từ
Định nghĩa · Relating to the public or community.
“This is a public park.”Đây là một công viên công cộng.
“She works in the public sector.”Cô ấy làm việc trong khu vực công.
Trái nghĩa
private
Cụm hay dùng
public transportpublic opinion
Mẹo IELTS · Sử dụng 'public' để nhấn mạnh sự chia sẻ trong bài viết.
Ghi chú · Phân biệt 'public' (công cộng) và 'pub' (quán rượu).