Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

public

/ˈpʌb.lɪk/ A1

Nghĩa

công cộng tính từ

Định nghĩa · Relating to the public or community.

“This is a public park.”Đây là một công viên công cộng.

“She works in the public sector.”Cô ấy làm việc trong khu vực công.

Đồng nghĩa communalopen
Trái nghĩa private

Mẹo IELTS · Sử dụng 'public' để nhấn mạnh sự chia sẻ trong bài viết.

Ghi chú · Phân biệt 'public' (công cộng) và 'pub' (quán rượu).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...