A highly competitive field
Nghĩa
Định nghĩa · A field with many competitors.
“In a highly competitive field like technology, continuous innovation is essential for maintaining market relevance.”Trong một lĩnh vực cạnh tranh cao như công nghệ, đổi mới liên tục là điều cần thiết để duy trì sự liên quan trên thị trường.
“Technology is a highly competitive field.”Công nghệ là một lĩnh vực cạnh tranh cao.
Mẹo IELTS · Sử dụng để phân tích thị trường trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả ngành nghề.