Từ vựng B2

Chủ đề engineering · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Massive, inertia-storing flywheels

B2 IELTS

Nghĩa

Bánh đà lưu trữ quán tính lớn n.phr

Định nghĩa · Large wheels that store energy through inertia.

“Massive, inertia-storing flywheels are employed in energy storage systems to stabilize power supply fluctuations in electrical grids.”Bánh đà lưu trữ quán tính lớn được sử dụng trong các hệ thống lưu trữ năng lượng để ổn định sự dao động của nguồn cung cấp điện trong lưới điện.

“Massive, inertia-storing flywheels help stabilize energy systems.”Bánh đà lưu trữ quán tính lớn giúp ổn định hệ thống năng lượng.

Cấu tạoTừ ghép từ 'massive', 'inertia', và 'flywheels'.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi thảo luận về năng lượng trong IELTS.

Ghi chú · Quan trọng trong công nghệ năng lượng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...