Poured resources into
Nghĩa
Định nghĩa · To invest a lot of resources into something.
“The government has poured resources into renewable energy initiatives to combat climate change and promote sustainable development.”Chính phủ đã đổ các nguồn lực vào các sáng kiến năng lượng tái tạo để chống lại biến đổi khí hậu và thúc đẩy phát triển bền vững.
“The company poured resources into the new project.”Công ty đã đổ các nguồn lực vào dự án mới.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để mô tả đầu tư trong bài viết.
Ghi chú · Liên quan đến đầu tư và phát triển.