Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

management

/ˈmænɪdʒmənt/ A1

Nghĩa

quản lý danh từ

Định nghĩa · The process of organizing and controlling resources.

“Management is important for a business.”Quản lý là quan trọng cho một doanh nghiệp.

“She works in management.”Cô ấy làm việc trong ban quản lý.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'management' để thể hiện khả năng tổ chức trong IELTS.

Ghi chú · Phân biệt 'management' (quản lý) và 'manager' (người quản lý).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...