Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

real

/rɪəl/ A1

Nghĩa

thật tính từ

Định nghĩa · Not false; genuine or authentic.

“This is a real diamond.”Đây là một viên kim cương thật.

“He is a real friend.”Anh ấy là bạn thật sự.

Đồng nghĩa genuineactual
Trái nghĩa fakefalse
Cụm hay dùng real estatereal life

Mẹo IELTS · Sử dụng 'real' để nhấn mạnh tính xác thực trong IELTS.

Ghi chú · Phân biệt 'real' (thật) và 'really' (thực sự).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...