real
/rɪəl/ A1
Nghĩa
thật
tính từ
Định nghĩa · Not false; genuine or authentic.
“This is a real diamond.”Đây là một viên kim cương thật.
“He is a real friend.”Anh ấy là bạn thật sự.
Cụm hay dùng
real estatereal life
Họ từ
reality (n)really (adv)
Mẹo IELTS · Sử dụng 'real' để nhấn mạnh tính xác thực trong IELTS.
Ghi chú · Phân biệt 'real' (thật) và 'really' (thực sự).