Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5098

fake

/feik/

danh từ

  • (hàng hải) vòng dây cáp

ngoại động từ

  • (hàng hải) cuộn (dây cáp)

danh từ

  • vật làm giả, đồ giả mạo; đồ cổ giả mạo
  • báo cáo bịa
  • (định ngữ) giả, giả mạo

ngoại động từ

  • làm giống như thật
  • làm giả, giả mạo
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ứng khẩu (một đoạn nhạc ja)
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that is a counterfeit; not what it seems to be\ns. not genuine or real; being an imitation of the genuine article; it's real synthetic fur"

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...