Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2516

false

/fɔ:ls/

tính từ

  • sai, nhầm
    • a false idea: ý kiến sai
    • a false note: (âm nhạc) nốt sai
    • false imprisonment: sự bắt tù trái luật
  • không thật, giả
    • a false mirror: gương không thật
    • a false coin: tiền giả
    • false hair: tóc giả
  • dối trá, lừa dối, phản trắc; giả dối

thành ngữ

  1. false alarm
    • báo động giả; báo động lừa
  2. false card
    • quân bài đánh lừa (đánh khác lệ thường nhằm đánh lừa đối phương)
  3. false position
    • thế trái cựa
  4. on (under) false pretences
    • pretence

phó từ

  • dối, lừa
    • to play someone false: lừa ai, phản ai
Đồng nghĩa fakeuntrueincorrect
Trái nghĩa truerealgenuine
Định nghĩa tiếng Anh

a. not in accordance with the fact or reality or actuality\ns. arising from error\ns. erroneous and usually accidental\ns. deliberately deceptive

Gợi ý (14)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...