Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

genuine

/'dʤenjuin/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3747

Nghĩa thường dùng

chân thật tính từ

“She showed genuine interest in my story.”Cô ấy thể hiện sự quan tâm chân thật đến câu chuyện của tôi.

Đồng nghĩa authenticrealtruesincere
Trái nghĩa fakefalseinsincere
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

genuine

/'dʤenjuin/

tính từ

  • thật, chính cống, xác thực
    • a genuine pearl: viên ngọc trai thật
  • thành thật, chân thật
    • genuine repentance: sự hối hận thành thật
Định nghĩa tiếng Anh

a. not fake or counterfeit s. not pretended; sincerely felt or expressed

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...