genuine
/'dʤenjuin/
tính từ
- thật, chính cống, xác thực
- a genuine pearl: viên ngọc trai thật
- thành thật, chân thật
- genuine repentance: sự hối hận thành thật
Định nghĩa tiếng Anh
a. not fake or counterfeit\ns. not pretended; sincerely felt or expressed