Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3747

genuine

/'dʤenjuin/

tính từ

  • thật, chính cống, xác thực
    • a genuine pearl: viên ngọc trai thật
  • thành thật, chân thật
    • genuine repentance: sự hối hận thành thật
Đồng nghĩa authenticrealtruesincere
Trái nghĩa fakefalseinsincere
Định nghĩa tiếng Anh

a. not fake or counterfeit\ns. not pretended; sincerely felt or expressed

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...