real
/'riәl/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #305
Nghĩa thường dùng
thật
tính từ
“This is a real diamond.”Đây là một viên kim cương thật.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
real
//
* tính từ- thực, thực tế, có thực
- thật (không phải giả, không phải nhân tạo)
- chân chính, đúng, xứng đáng với tên gọi
bất động* danh từ - thực tế
Định nghĩa tiếng Anh
n. the basic unit of money in Brazil; equal to 100 centavos n. an old small silver Spanish coin a. being or occurring in fact or actuality; having verified existence; not illusory; not ghosts" a. no less than what is stated; worthy of the name