Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

real

/'riәl/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #305

Nghĩa thường dùng

thật tính từ

“This is a real diamond.”Đây là một viên kim cương thật.

Trái nghĩa fakefalseimaginary
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

real

//

* tính từ
  • thực, thực tế, có thực
  • thật (không phải giả, không phải nhân tạo)
  • chân chính, đúng, xứng đáng với tên gọi
  • bất động* danh từ
  • thực tế
Định nghĩa tiếng Anh

n. the basic unit of money in Brazil; equal to 100 centavos n. an old small silver Spanish coin a. being or occurring in fact or actuality; having verified existence; not illusory; not ghosts" a. no less than what is stated; worthy of the name

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...