real
//
* tính từ- thực, thực tế, có thực
- thật (không phải giả, không phải nhân tạo)
- chân chính, đúng, xứng đáng với tên gọi
bất động* danh từ - thực tế
Định nghĩa tiếng Anh
n. the basic unit of money in Brazil; equal to 100 centavos\nn. an old small silver Spanish coin\na. being or occurring in fact or actuality; having verified existence; not illusory; not ghosts"\na. no less than what is stated; worthy of the name