Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #305

real

//

* tính từ
  • thực, thực tế, có thực
  • thật (không phải giả, không phải nhân tạo)
  • chân chính, đúng, xứng đáng với tên gọi
  • bất động* danh từ
  • thực tế
Trái nghĩa fakefalseimaginary
Định nghĩa tiếng Anh

n. the basic unit of money in Brazil; equal to 100 centavos\nn. an old small silver Spanish coin\na. being or occurring in fact or actuality; having verified existence; not illusory; not ghosts"\na. no less than what is stated; worthy of the name

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...